Máy nghiền rung GJ-1, Máy nghiền mịn GJ-1

Máy nghiền rung GJ-1, Máy nghiền mịn GJ-1

Máy nghiền tinh mẫu thí nghiệm, Máy nghiền rung 1 cối GJ-1, Máy nghiền mịn mẫu than, Máy nghiền mịn mẫu thí nghiệm

Model: GJ-1

Xuất xứ: Trung Quốc

Máy nghiền rung GJ-1, Máy nghiền mịn GJ-1
Máy nghiền rung GJ-1, Máy nghiền mịn GJ-1

Ứng dụng máy nghiền rung GJ-1:

  •  Máy nghiền GJ-1 dùng để nghiền mẫu quặng (than, xi măng, Clanhke, thạch cao và các mẫu khoáng sản …) từ dạng thô sang dạng mịn theo cơ chế nghiền rung, máy nghiền mịn GJ-1 là loại máy nghiền 1 cối với cối nghiền mẫu 100g

Tiêu chuẩn

  • Tiêu Chuẩn ASTM D7802-12(2024): Thuật Ngữ Chuẩn về Dụng Cụ Sơn Lăn

    Tiêu chuẩn ASTM D7802-12(2024) là một tài liệu cung cấp các định nghĩa thống nhất và chính xác về thuật ngữ liên quan đến các dụng cụ sơn lăn. Tiêu chuẩn này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự hiểu rõ chung giữa các nhà sản xuất, người sử dụng và các bên liên quan khác trong ngành sơn.

    Nội dung chính của tiêu chuẩn:

    • Mục tiêu:
      • Thiết lập một ngôn ngữ chung về các thuật ngữ liên quan đến dụng cụ sơn lăn.
      • Tránh nhầm lẫn và hiểu sai về các khái niệm.
      • Đảm bảo tính nhất quán trong các tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn và quy định.
    • Phạm vi áp dụng:
      • Áp dụng cho tất cả các loại dụng cụ sơn lăn, bao gồm cả cọ lăn, khung lăn, và các phụ kiện liên quan.
    • Các thuật ngữ chính:
      • Cọ lăn (paint roller): Dụng cụ sơn có phần lăn được bao phủ bởi một lớp vật liệu xốp hoặc lông để phân tán sơn lên bề mặt.
      • Khung lăn (roller frame): Phần khung của cọ lăn, dùng để gắn phần lăn và tay cầm.
      • Lông lăn (roller cover): Phần vật liệu xốp hoặc lông bao phủ trên khung lăn, tiếp xúc trực tiếp với sơn.
      • Độ dài lông lăn (nap length): Chiều dài của các sợi lông lăn.
      • Độ dày lông lăn (nap thickness): Độ dày của lớp lông lăn.
      • Độ cứng của lông lăn (nap density): Độ cứng của các sợi lông lăn, ảnh hưởng đến khả năng giữ sơn và độ mịn của lớp sơn.
      • Hình dạng lông lăn (nap shape): Hình dạng của các sợi lông lăn (ví dụ: tròn, dẹt).
      • Vật liệu làm lông lăn (nap material): Vật liệu sử dụng để làm lông lăn (ví dụ: bọt biển, lông cừu, polyester).
      • Khung lăn (roller cage): Phần khung bên trong của lông lăn, giúp giữ cho lông lăn cố định.
      • Tay cầm (handle): Phần cầm của cọ lăn, giúp người sử dụng cầm nắm và điều khiển cọ lăn.
      • Và nhiều thuật ngữ khác liên quan đến các loại cọ lăn chuyên dụng, phụ kiện và các đặc tính kỹ thuật của cọ lăn.
    • Các hình minh họa:
      • Tiêu chuẩn thường đi kèm với các hình vẽ minh họa để giúp người đọc dễ dàng hình dung các bộ phận và cấu tạo của cọ lăn.

    Ứng dụng:

    • Ngành sản xuất cọ sơn: Đảm bảo sự thống nhất trong việc sản xuất và phân loại cọ sơn.
    • Ngành sơn: Giúp các nhà thầu và người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn loại cọ sơn phù hợp.
    • Ngành xây dựng: Đảm bảo chất lượng công trình sơn.

Thông số chính máy nghiền rung GJ-1:

  • Số cối nghiền: 01 cối
  • Khối lượng mẫu nghiền max: 100 gam
  • Kích thước hạt vào max: 12 mm
  • Kích thước hạt ra: 0,075 0,125 mm
  • Thời gian nghiền cho 1 mẫu: 1 3 phút
  • Công suất: 1,1 kW
  • Điện áp nguồn 380V/ 50Hz.

 

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ

KỸ SƯ KINH DOANH

NGUYỄN ĐÌNH HẢI  

090 127 1494

sales.viam@gmail.com

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Máy nghiền rung GJ-1, Máy nghiền mịn GJ-1”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top