Cốc đo độ nhớt
Code : Ford cup

Giới thiệu
- Độ nhớt sơn (Độ đậm đặc sơn) ảnh hưởng lớn đến chất lượng sơn và quy trình sản xuất.
- Chúng ta phải duy trì độ nhớt phù hợp theo loại sơn. Chúng ta nên kiểm soát độ nhớt sơn khoa học hơn với cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt sơn), chứ không phải chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn Thực Hành ASTM D6491-09(2023): Đánh Giá Khả Năng Chống Lão Hóa Của Kim Loại Mạ Sẵn Được Căng Tới Giới Hạn Trong Điều Kiện Nhiệt Khô
Tiêu chuẩn ASTM D6491-09(2023) cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá khả năng chống lại quá trình lão hóa của kim loại mạ sẵn đã được căng tới giới hạn khi đặt trong môi trường nhiệt khô. Tiêu chuẩn này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá độ bền của các vật liệu kim loại sử dụng trong các điều kiện khắc nghiệt như trong ngành công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ và xây dựng.
Mục tiêu của tiêu chuẩn
- Đánh giá độ bền: Đánh giá khả năng chịu nhiệt và duy trì tính toàn vẹn của lớp phủ bảo vệ trên kim loại khi ở trạng thái căng.
- Kiểm soát chất lượng: Giúp kiểm soát chất lượng của quá trình mạ và các lớp phủ bảo vệ.
- So sánh sản phẩm: So sánh khả năng chịu nhiệt của các loại lớp phủ khác nhau.
Nguyên tắc
Mẫu thử được căng tới giới hạn cho phép và sau đó được đặt trong buồng thử nghiệm ở nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian xác định. Sau khi thử nghiệm, các mẫu được kiểm tra các dấu hiệu hư hỏng như nứt, bong tróc, biến màu và các thay đổi về tính chất cơ học.
Thiết bị và vật liệu
- Buồng thử nghiệm: Buồng nhiệt có thể điều chỉnh nhiệt độ chính xác.
- Thiết bị căng: Để căng mẫu thử tới giới hạn quy định.
- Mẫu thử: Các tấm kim loại mạ đã được căng.
- Thiết bị đo: Các thiết bị đo như kính hiển vi, máy đo độ dày lớp phủ, máy đo độ bám dính.
Thủ tục
- Chuẩn bị mẫu: Căng các mẫu thử tới giới hạn quy định.
- Điều kiện thử nghiệm: Đặt các mẫu thử vào buồng thử nghiệm và điều chỉnh nhiệt độ theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
- Thời gian thử nghiệm: Tiến hành thử nghiệm trong một khoảng thời gian xác định.
- Kiểm tra: Sau khi kết thúc thời gian thử nghiệm, lấy mẫu ra và tiến hành kiểm tra các dấu hiệu hư hỏng trên lớp phủ.
Đánh giá kết quả
- Nứt: Quan sát sự xuất hiện và kích thước của các vết nứt trên bề mặt lớp phủ.
- Bong tróc: Đánh giá mức độ bong tróc của lớp phủ khỏi bề mặt kim loại.
- Biến màu: Quan sát sự thay đổi màu sắc của lớp phủ.
- Độ bám dính: Đánh giá độ bám dính của lớp phủ bằng các phương pháp thử nghiệm phù hợp.
- Tính chất cơ học: Đánh giá các tính chất cơ học của lớp phủ sau khi thử nghiệm (nếu cần).
Ý nghĩa của tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn D6491 cung cấp một phương pháp khách quan để đánh giá khả năng chịu nhiệt của lớp phủ trên kim loại khi chịu ứng suất kéo. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm sử dụng trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm
- Thành phần lớp phủ: Loại hợp kim, độ dày lớp phủ, phương pháp mạ.
- Điều kiện thử nghiệm: Nhiệt độ, thời gian thử nghiệm.
- Mức độ căng: Mức độ căng tác dụng lên mẫu thử.
Thông số kỹ thuật
- Internal Diameter:50±0.05mm
- Outer Diameter:86±0.1mm
- Internal Orifice Length:10±0.1mm
- Production Tolerance:±2%
- Details of each Ford Cups
| Cat. No. | Description | Standard | Certificate | Range in Centistokes | Efflux Time | Orifice Diameter | ||||||
| 7201 | Ford Viscosity Cup No. 2 | ASTM | No | 25 – 120 | 30 – 100 | 0.10 in | ||||||
| 0172 | Ford Viscosity Cup No. 2 | ASTM | Yes | 25 – 120 | 30 – 100 | 0.10 in | ||||||
| 0175 | Ford Viscosity Cup No. 3 | ASTM | No | 40 – 220 | 25 – 105 | 0.13 in | ||||||
| 0173 | Ford Viscosity Cup No. 3 | ASTM | Yes | 40 – 220 | 25 – 105 | 0.13 in | ||||||
| 0176 | Ford Viscosity Cup No. 4 | ASTM | No | 70 – 370 | 20 – 105 | 0.16 in | ||||||
| 0174 | Ford Viscosity Cup No. 4 | ASTM | Yes | 70 – 370 | 20 – 105 | 0.16 in |
Hướng dẫn sử dụng
- Chúng ta tiến hành đặt cốc đo độ nhớt lên giá đỡ và sử dụng ống thăng bằng điều chỉnh vít thăng bằng sao cho mép trên phễu nằm ở mặt phẳng ngang. Bịt lỗ phễu bằng ngón tay, rót từ từ mẫu vào cốc đo độ nhớt để tránh tạo bọt khí sao cho mẫu chảy tràn qua mép cốc một ít.
- Sau đó chúng ta dùng tấm kính hay đũa gạt qua mép phễu sao cho chiều cao của mẫu bằng đỉnh mép cốc đo độ nhớt. Tiếp theo quý khách buông ngón tay khỏi lỗ đồng thời bắt đầu tính thời gian cho đến khi dòng chảy của mẫu chảy đứt. chúng ta ghi lại thời gian này chính xác.
- Khi thực hiện xong chúng ta tiến hành vệ sinh cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt) và trước khisản phẩm kiểm tra bắt đầu khô, bằng dung môi phù hợp.
Chú ý: không được sử dụng các dụng cụ vệ sinh bằng kim loại.
Trong trường hợp lỗ cốc đo độ nhớt (lỗ phễu) bị bẩn do các chất lắng đã khô, chúng phải được làm mềm bằng dung môi mạnh và vệ sinh bằng vải mềm đẩy qua lại lỗ cốc đo.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com


Reviews
There are no reviews yet.