Đồng hồ đo độ cứng Nhựa, cao su cứng Teclock GS-702N

Đồng hồ đo độ cứng Nhựa, cao su cứng Teclock GS-702N

Máy đo độ cứng cao su cứng, nhựa Loại D Teclock model GS-702N

Model: GS-702N

Hãng SX: Teclock – Nhật Bản

Đồng hồ đo độ cứng Nhựa, cao su cứng Teclock GS-702N
Đồng hồ đo độ cứng Nhựa, cao su cứng Teclock GS-702N

Mô tả Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-702N

  • Là thiết bị chính hãng của Teclock, Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-702N là giải pháp hữu hiệu khi bạn cần đo chính xác độ cứng của các vật liệu khác nhau. Đây là thiết bị cao cấp của hãng, được bảo hành 12 tháng nên bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng cùng độ bền của đồng hồ.
  • Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-702N thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng dễ dàng mang theo khi sử dụng hoặc cất giữ khi không dùng tới, dễ dàng thao tác giúp bạn làm việc được nhanh chóng, đơn giản hơn bao giờ hết, kết quả hiển thị trên mặt đồng hồ điện tử giúp dễ quan sát hơn, mặt số rõ ràng nên máy cho kết quả đo chính xác.
  • Thiết bị được sản xuất trên dây chuyền tiên tiến của Nhật Bản, gia công tỉ mỉ từ những vật liệu cao cấp, chịu được va chạm mạnh trong quá trình sử dụng nên độ bền cao. Toàn bộ khâu sản xuất đều được giám sát chặt chẽ, đảm bảo yếu tố an toàn với môi trường làm việc cùng độ chính xác gần như tuyệt đối khi đo.
  • Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-702N đo được độ cứng của các chất liệu như cao su mềm, nhựa và các vật liệu tương tự Digital durometer, cho kết quả đo chính xác, được ứng dụng nhiều trong hoạt động sản xuất chế tạo lốp, ống nước.

Tiêu chuẩn

  • Tiêu Chuẩn ASTM D1640/D1640M-14(2022): Phương pháp Thử Tiêu chuẩn Đánh giá Quá Trình Khô, Cứng Hóa hoặc Hình Thành Màng của Lớp Phủ Hữu Cơ

    Tiêu chuẩn ASTM D1640/D1640M-14(2022) là một tài liệu hướng dẫn chi tiết về các phương pháp để đánh giá quá trình khô, cứng hóa hoặc hình thành màng của các loại sơn và lớp phủ hữu cơ. Tiêu chuẩn này cung cấp các phương pháp để xác định các giai đoạn khác nhau trong quá trình khô, từ khi lớp sơn bắt đầu hình thành màng cho đến khi khô hoàn toàn, đồng thời đánh giá tốc độ khô của các loại sơn khác nhau.

    Nội dung chính của tiêu chuẩn:

    • Mục tiêu:
      • Xác định các giai đoạn và tốc độ khô của các loại sơn và lớp phủ hữu cơ.
      • So sánh tốc độ khô của các loại sơn khác nhau.
      • Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm đến quá trình khô.
    • Phạm vi áp dụng:
      • Áp dụng cho các loại sơn và lớp phủ hữu cơ được sử dụng trên các bề mặt khác nhau.
    • Các phương pháp thử:
      • Phương pháp dựa trên thời gian:
        • Khô chạm: Thời gian cần thiết để lớp sơn đủ cứng để không bị dính ngón tay khi chạm vào.
        • Khô cứng: Thời gian cần thiết để lớp sơn đủ cứng để chịu được một lực ấn định trước mà không bị biến dạng quá mức.
        • Khô hoàn toàn: Thời gian cần thiết để lớp sơn đạt được độ cứng cuối cùng và các tính chất mong muốn khác.
      • Phương pháp dựa trên độ cứng:
        • Sử dụng các thiết bị đo độ cứng để theo dõi sự thay đổi độ cứng của lớp sơn theo thời gian.
      • Phương pháp dựa trên độ bám dính:
        • Sử dụng các phương pháp thử độ bám dính để đánh giá sự liên kết giữa các lớp sơn và với bề mặt nền.
      • Phương pháp dựa trên độ bóng:
        • Đo độ bóng của lớp sơn theo thời gian để đánh giá quá trình hình thành màng.
    • Yếu tố ảnh hưởng:
      • Loại sơn: Thành phần và độ nhớt của sơn ảnh hưởng đến tốc độ khô.
      • Điều kiện môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, thông gió ảnh hưởng đến quá trình khô.
      • Độ dày lớp sơn: Độ dày lớp sơn ảnh hưởng đến thời gian khô.
    • Ưu điểm của các phương pháp:
      • Cung cấp thông tin chi tiết về quá trình khô của sơn.
      • Giúp lựa chọn điều kiện thi công phù hợp.
      • Đánh giá chất lượng của sơn.
    • Nhược điểm của các phương pháp:
      • Một số phương pháp có tính chủ quan.
      • Thời gian thử nghiệm có thể kéo dài.

    Ứng dụng:

    • Ngành sơn: Đánh giá chất lượng của các loại sơn.
    • Ngành sản xuất: Kiểm soát chất lượng quá trình sơn.
    • Ngành xây dựng: Lựa chọn sơn phù hợp cho các điều kiện môi trường khác nhau.

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn: JIS JIS K 7215, ISO868, ASTM D 2240
  • Giá trị đo: 0-44483mN (0-4536gf)
  • Chất liệu đo: cao su (ví dụ: lốp xe,ống nước…)

 

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ

KỸ SƯ KINH DOANH

NGUYỄN ĐÌNH HẢI  

090 127 1494

sales.viam@gmail.com

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Đồng hồ đo độ cứng Nhựa, cao su cứng Teclock GS-702N”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top