Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822

Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822

Máy đo độ dày lớp sơn mạ cầm tay, Thiết bị đo độ dày lớp sơn phủ CM-8822

Model: CM-8822

Hãng SX: Landtek Instruments – Trung Quốc

Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822
Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822

Tiêu chuẩn

  • Tiêu Chuẩn ASTM D1366-86(2019): Thực Hành Tiêu Chuẩn Báo cáo Đặc Tính Kích thước Hạt của Bột Màu

    Tiêu chuẩn ASTM D1366-86(2019) là một tài liệu hướng dẫn chi tiết về cách báo cáo các đặc tính kích thước hạt của bột màu. Tiêu chuẩn này cung cấp một khung chuẩn thống nhất để đảm bảo rằng thông tin về kích thước hạt của bột màu được trình bày một cách rõ ràng, chính xác và dễ so sánh giữa các nhà sản xuất và người sử dụng.

    Nội dung chính của tiêu chuẩn:

    • Mục tiêu:
      • Cung cấp một phương pháp thống nhất để báo cáo các đặc tính kích thước hạt của bột màu.
      • Đảm bảo rằng thông tin về kích thước hạt được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu.
      • Hỗ trợ việc so sánh các sản phẩm bột màu khác nhau.
    • Các thông tin cần báo cáo:
      • Phương pháp đo: Chỉ rõ phương pháp đo kích thước hạt đã sử dụng (ví dụ: tán xạ laser, lắng đọng, sàng, v.v.).
      • Phân bố kích thước hạt:
        • Kích thước trung bình: Giá trị trung bình của kích thước hạt.
        • Phân bố kích thước: Đường cong phân bố kích thước hạt (ví dụ: phân bố thể tích, phân bố số lượng).
        • Các thông số thống kê: Trung vị, mode, độ lệch chuẩn.
      • Hình dạng hạt: Mô tả hình dạng hạt (ví dụ: tròn, hình cầu, vảy, kim).
      • Điều kiện đo: Nhiệt độ, độ ẩm, môi trường đo.
    • Yêu cầu về báo cáo:
      • Đơn vị đo: Sử dụng các đơn vị đo tiêu chuẩn (ví dụ: micrometer, nanometer).
      • Độ chính xác: Chỉ rõ độ chính xác của kết quả đo.
      • Biểu đồ: Trình bày kết quả dưới dạng biểu đồ (ví dụ: biểu đồ phân bố kích thước hạt).
    • Các thông tin bổ sung:
      • Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích sử dụng của bột màu.
      • Các đặc tính khác: Các đặc tính khác có liên quan đến kích thước hạt (ví dụ: độ mịn, khả năng phân tán).

    Ý nghĩa của tiêu chuẩn:

    • Đảm bảo tính nhất quán: Tiêu chuẩn này đảm bảo rằng thông tin về kích thước hạt của các loại bột màu khác nhau được trình bày theo một cách thống nhất, giúp dễ dàng so sánh.
    • Cải thiện giao tiếp: Việc sử dụng các thuật ngữ và biểu đồ chuẩn giúp cải thiện việc giao tiếp giữa nhà sản xuất và người sử dụng.
    • Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển: Tiêu chuẩn này cung cấp một cơ sở dữ liệu để nghiên cứu và phát triển các loại bột màu mới.

Thông số kỹ thuật Máy đo độ dày:

  •  Nguyên tắc hoạt động: cảm ứng từ / dòng xoáy (F / NF)
  • Phạm vi đo: 01000um/50mil
  •  Độ phân giải: 0,1 / 1
  •  Độ chính xác: ± 13% n hoặc 2.5um ±
  • Khu vực đo tối thiểu: 6mm
  •  Độ dày mẫu tối thiểu: 0.3mm
  •  Chỉ báo pin Máy đo độ dày: chỉ báo pin thấp
  •  Cấp điện Máy đo độ dày: 4×1.5V AA (UM4)
  • Tự động tắt nguồn
  •  Điều kiện hoạt động: 045 ℃ (32 ℉ 104 ℉), ≤ 90% RH
  • Kích thước Máy đo độ dày: 102x66x24mm
  •  Trọng lượng Máy đo độ dày: 92g (không bao gồm pin)

 

Cung cấp bao gồm: Máy đo độ dày, Điện cực loại F, Điện cực loại NF, tấm chuẩn F, tấm chuẩn NF, Hộp đựng và sách hướng dẫn sử dụng

 

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ

KỸ SƯ KINH DOANH

NGUYỄN ĐÌNH HẢI  

090 127 1494

sales.viam@gmail.com

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top