Máy đo màu quang phổ CS-600
Hãng : CHNSpec
Xuất xứ : Trung Quốc

Giới thiệu
-
Máy đo màu quang phổ CS-600 sử dụng công nghệ quang học tiên tiến, đảm bảo độ chính xác và ổn định của kết quả đo.
-
Máy đo màu quang phổ CS-600có thể đo được nhiều loại màu sắc khác nhau, bao gồm cả màu huỳnh quang.
Các điểm nổi bật của dòng sản phẩm Máy đo màu quang phổ CS-600:
- Thiết kế chuyên nghiệp: Cấu trúc ngang, không có bộ phận chuyển động.
- Đa dạng model: Máy đo màu quang phổ CS-600 Đáp ứng nhiều nhu cầu đo màu khác nhau.
- Dễ sử dụng: Máy đo màu quang phổ CS-600 Điều khiển bằng phần mềm máy tính.
- Tính năng tìm kiếm màu: Tiện lợi cho việc so sánh màu sắc.
Tiêu chuẩn
- Tuân thủ CIE No.15, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil7, JIS Z8722 tiêu chuẩn C
-
Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm ASTM D7488-11(2024): Xác Định Thời Gian Mở Của Sơn Latex
Tiêu chuẩn ASTM D7488-11(2024) cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn để xác định thời gian mở của sơn latex. Thời gian mở là khoảng thời gian tối đa mà sơn latex vẫn còn ướt và dễ dàng thi công, cho phép người dùng có thể sửa chữa hoặc chồng lớp sơn mà không để lại vết nối.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
- Đánh giá thời gian thi công: Xác định khoảng thời gian mà sơn latex có thể được thi công một cách dễ dàng và đạt chất lượng tốt nhất.
- So sánh sản phẩm: So sánh thời gian mở của các loại sơn latex khác nhau, giúp người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo chất lượng của sơn latex, đáp ứng các yêu cầu về thời gian mở.
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
- Chuẩn bị mẫu: Chuẩn bị các tấm mẫu sơn cần kiểm tra.
- Thiết bị thử nghiệm:
- Cọ sơn: Cọ sơn được sử dụng phải tuân theo các yêu cầu cụ thể về kích thước và chất liệu.
- Bảng thử nghiệm: Bảng thử nghiệm phải có bề mặt phẳng và được chuẩn bị theo quy định.
- Thiết bị đo thời gian: Đồng hồ bấm giờ hoặc thiết bị đo thời gian khác.
- Thực hiện thử nghiệm:
- Sơn một lớp sơn latex mỏng lên bảng thử nghiệm.
- Ngay lập tức, sử dụng cọ sơn để tạo các vạch ngang trên bề mặt sơn.
- Quan sát và ghi lại thời gian mà các vạch sơn bắt đầu khô và không thể hòa trộn vào nhau.
- Đánh giá kết quả:
- Thời gian mở được xác định là khoảng thời gian từ khi sơn được thi công cho đến khi các vạch sơn bắt đầu khô và không thể hòa trộn.
- So sánh thời gian mở của các mẫu sơn khác nhau.
Các yếu tố ảnh hưởng
- Loại sơn: Loại sơn latex (ví dụ: sơn nội thất, sơn ngoại thất) ảnh hưởng đến thời gian mở.
- Độ nhớt: Độ nhớt của sơn càng cao, thời gian mở càng ngắn.
- Điều kiện môi trường: Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến thời gian khô của sơn.
- Độ dày lớp sơn: Lớp sơn càng dày, thời gian mở càng dài.
Ứng dụng
- Ngành sơn: Nghiên cứu và phát triển các loại sơn latex có thời gian mở phù hợp.
- Người tiêu dùng: Lựa chọn loại sơn latex có thời gian mở phù hợp với kỹ năng và tốc độ thi công.
Thông số kỹ thuật
| Mục | CS-580 | CS-600 | CS-650 | CS-660 |
|---|---|---|---|---|
| Hệ thống chiếu sáng / Quan sát | Quan sát: 2°/10°
d/8 (chiếu sáng khuếch tán, quan sát 8 độ), đo đồng thời SCI (thành phần quang phổ bao gồm) và SCE (thành phần quang phổ loại trừ) (Tuân thủ CIE No.15, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil7, JIS Z8722 tiêu chuẩn C) |
|||
| Quả cầu tích hợp | Đường kính 40mm, phủ lớp phản xạ khuếch tán Avian-D | |||
| Nguồn sáng | CLEDs | Đèn xung Xenon | CLEDs | |
| Cảm biến | Cảm biến quang hai dãy | |||
| Dải bước sóng | 400-700nm | 360-740nm | 400-700nm | |
| Khoảng bước sóng | 10nm | |||
| Độ rộng băng tần | 5nm | |||
| Dải phản xạ | 0-200% | |||
| Độ phân giải | Độ phản xạ 0.01% | |||
| Hệ số chiếu sáng | A, C, D50, D55, D65, D75, F1-F12, CWF, U30, DLF, NBF, TL83, TL84, U35 | |||
| Màn hình hiển thị | Giá trị phản xạ, giá trị sắc độ, giá trị chênh lệch màu, kết quả đạt/không đạt, xu hướng màu sắc, mô phỏng màu, lịch sử đo, nhập mục tiêu thủ công, tạo báo cáo kiểm tra | |||
| Thời gian đo | Khoảng 2s | 0.5s | Khoảng 2s | 0.5s |
| Khoảng thời gian đo | Khoảng 2s | |||
| Không gian màu | CIE-Lab*, LCh, Luv, XYZ, Yxy, Phản xạ, HunterLab, Munsell, MI, CMYK, RGB, HSB | |||
| Chênh lệch màu | ΔEab, ΔECH, ΔEuv, ΔEcmc(2:1), ΔEcmc(1:1), ΔE94, ΔE*00 (Hunter), Thang màu 555 | |||
| Các chỉ số khác | W (ASTM E313-10, ASTM E313-73, CIE/ISO, AATCC, Hunter, Taube Berger, Stensby), YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Độ đen (My, dM*), Độ bền màu, Tỉ trọng màu (ASTM E313-00) | |||
| Chỉ số phản xạ | ISO Brightness, % Gloss, % Độ dày, % Tỉ trọng, % Mật độ | |||
| Độ lặp lại | Phản xạ: Độ lệch chuẩn trong khoảng 0.08% | |||
| Khả năng tái tạo màu sắc | Giá trị sắc độ ΔE*ab ≤ 0.03 (khi đo viên chuẩn trắng trong 30 lần với hiệu chuẩn trắng) | |||
| Độ tương đồng giữa các thiết bị | ΔE*ab ≤ 0.08 (Dòng BCRA, giá trị trung bình của 12 phép đo) | |||
| Pin | Sạc lại, 10.000 lần đo liên tục, 7.4V/8000mAh | |||
| Giao diện | USB | |||
| Bộ nhớ dữ liệu | Lưu trữ 50000 kết quả đo | |||
| Màn hình | 1813112mm (LWH) | |||
| Nhiệt độ làm việc | 2-45°C, độ ẩm tương đối dưới 80% hoặc dưới 35°C không đọng sương | |||
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Hộp đựng, Cáp USB, Bộ hướng dẫn vận hành, Giấy chứng nhận kiểm chuẩn, Phần mềm QC màu, Pin dự phòng, Khăn lau màu đen/trắng | |||
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ hiệu chuẩn màu, Máy in di động, Bộ mô phỏng màu | |||
| Nguồn sáng UV | Không có | Có | Không có | Có |
| Kích thước khẩu độ đo | 10mm/4mm/6mm (một thiết bị có một khẩu độ) |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: namkt21@gmail.com




Reviews
There are no reviews yet.