Bơm nhu động – LSP01-3A Single Channel Syringe Pump
Model: LSP01-3A
Hãng: Longer Pump
Xuất xứ: Trung Quốc
Các ứng dụng:
- Chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng Lab. Hiệu suất EMC xuất sắc, ESD≥Level IV (IEC 61000-4-2)
Hướng dẫn sản phẩm:
- Thông số ống tiêm được chấp nhận là từ 10 μL đến 60 mL.
- Thích hợp cho việc truyền chất lỏng có độ chính xác cao và tốc độ dòng chảy nhỏ.
Các chức năng và tính năng chính
– Lựa chọn ống tiêm: Có thể chọn ống tiêm trong bảng nhà sản xuất bao gồm nhà sản xuất, vật liệu và kích cỡ hoặc nhập trực tiếp đường kính trong của ống tiêm
– Dễ vận hành: Kết hợp màn hình LCD màn hình lớn với công tắc mã hóa quay và bàn phím màng giúp cho việc vận hành trở nên đơn giản và nhanh chóng.
– Chế độ làm việc: Truyền dịch
– Chức năng bộ nhớ:
1. Các thông số được lưu trong EEPROM. Không cần thiết lập lại các thông số khi có điện trở lại sau khi gián đoạn
2. Ở chế độ tốc độ dòng chảy, máy bơm vẫn chạy hoặc dừng theo các thông số cài đặt khi có điện trở lại sau khi bị gián đoạn
– Chức năng bảo vệ: Máy bơm sẽ chết máy và báo động khi cơ cấu truyền động của máy bơm bị tắc
– Chức năng giao tiếp: Thực hiện điều khiển máy tính thông qua giao diện truyền thông RS485
– Chức năng điều khiển bên ngoài: Điều khiển đầu vào/đầu ra
– Chức năng hiệu chuẩn: Thu được âm lượng chính xác thông qua hiệu chuẩn
– Bảo vệ ống tiêm: Điều chỉnh phần còn lại của ống tiêm để tránh làm hỏng ống tiêm
Thông số kỹ thuật
- Bơm tiêm:LSP01-3A
- Số ống tiêm: 1
- Tiến trên mỗi Mircostep:1/16step: 0,156 μm
- Thể tích truyền trên mỗi Microstep:0,13 μL (Ống tiêm BD 60 mL)
- Kích thước ống tiêm: 10 μL – 60 mL
- tối đa. Tốc độ tuyến tính:65 mm/phút
- tối thiểu Tốc độ tuyến tính:5μm/phút
- Tốc độ dòng chảy:0,831 nL/phút – 54,155 ml/phút
- Chế độ làm việc:Truyền dịch
- Lực tuyến tính:> 9 kgf
- tối đa. Tốc độ bước: 6933 (1/16bước)/ giây
- tối thiểu Tốc độ bước:16 (1/16 bước) /30 giây
- Độ chính xác: Sai số ≤ 0,5% trong điều kiện > 30% giá trị tối đa. khoảng cách truyền
- Chế độ cài đặt: Công tắc mã hóa quay và bàn phím màng
- Hiển thị: LCD đồ họa 128 x 64
- Nguồn điện:AC 196V-240V/20W
- Điều kiện hoạt động:Nhiệt độ 5 °C – 40 °C Độ ẩm tương đối < 80 %
- Kích thước:280 × 210 × 140 mm
- Cân nặng:3.6 kg
thông số khác
| Type | Product Code | Syringe | Syringe ID (mm) | Flow Rate (μl/min-ml/min) |
| LSP01-3A | 05.03.40B | 10μl | 0.50 | 0.001-0.0128 |
| 25μl | 0.80 | 0.0025-0.0327 | ||
| 50μl | 1.10 | 0.0048-0.0618 | ||
| 100μl | 1.60 | 0.0101-0.1307 | ||
| 250μl | 2.30 | 0.0208-0.2701 | ||
| 500μl | 3.25 | 0.0415-0.5392 | ||
| 1ml | 4.72 | 0.0875-1.1373 | ||
| 2ml | 9.00 | 0.3181-4.1351 | ||
| 5ml | 13.10 | 0.6739-8.7608 | ||
| 10ml | 16.60 | 1.0821-14.068 | ||
| 20ml | 19.00 | 1.4176-18.429 | ||
| 30ml | 23.00 | 2.0774-27.006 | ||
| 60ml | 29.14 | 3.3346-43.349 |
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com





Reviews
There are no reviews yet.