Bơm nhu động – LSP10-1B – 10 Channels Syringe Pump

Category:

Bơm nhu động – LSP10-1B – 10 Channels Syringe Pump

Model: LSP10-1B – 10

Hãng: Longer Pump

Xuất xứ: Trung Quốc

 

Các ứng dụng:

  • Đối với định lượng chất lỏng có độ chính xác cao, đặc biệt là ứng dụng trong phòng thí nghiệm.

 

Hướng dẫn sản phẩm:

  • LSP10-1B là một máy bơm ống tiêm truyền/rút, có thể được gắn tối đa 10 ống tiêm.
  • Thông số ống tiêm được chấp nhận là từ 10 µL đến 10 mL.
  • Thích hợp cho việc truyền chất lỏng có độ chính xác cao và tốc độ dòng chảy nhỏ.
  • Sản phẩm được chứng nhận CE dựa trên yêu cầu.

 

Các chức năng và tính năng chính

– Lựa chọn ống tiêm: Có thể chọn ống tiêm trong bảng nhà sản xuất bao gồm nhà sản xuất, vật liệu và kích cỡ hoặc nhập trực tiếp đường kính trong của ống tiêm
– Dễ vận hành: Kết hợp màn hình LCD màn hình lớn với công tắc mã hóa quay và bàn phím màng giúp cho việc vận hành trở nên đơn giản và nhanh chóng.
– Chế độ làm việc: Truyền, rút, truyền/rút, rút/truyền, liên tục
– Chức năng bộ nhớ: 1. Các thông số được lưu trong EEPROM. Không cần thiết lập lại các thông số khi có điện trở lại sau khi gián đoạn. 2. Ở chế độ lưu lượng, máy bơm vẫn chạy hoặc dừng theo các thông số cài đặt khi có điện trở lại
– Chức năng bảo vệ: Máy bơm sẽ chết máy và báo động khi cơ cấu truyền động của máy bơm bị tắc
– Chức năng giao tiếp: Thực hiện điều khiển máy tính thông qua giao diện truyền thông RS485
– Chức năng điều khiển bên ngoài: Điều khiển đầu vào/đầu ra
– Chức năng hiệu chuẩn: Thu được âm lượng chính xác thông qua hiệu chuẩn
– Bảo vệ ống tiêm: Điều chỉnh phần còn lại của ống tiêm để tránh làm hỏng ống tiêm

Thông số kỹ thuật

 

Syringe Pump LSP10-1B
Number of Channels 10
Injected Volume per Micro-step 0.0257µL (10 mL BD Syringe)
Syringe Size 10µL – 10 mL
Flow Rate (60 mL Syringe) 0.831nL/min – 21.675 mL/min
Dimensions (mm) 280×250×140
Weights (Kg) 4.3
Working Mode Infusion / Withdraw
Linear Force > 18Kg
Advance per Micro-step 1/16 Step (0.156µL)
Max. Step Rate 13867 (1/16 step) /sec
Min. Step Rate 16 (1/16) / 30 sec
Max. Linear Rate 130 mm/min
Min. Linear Rate 5µL/min
Accuracy ≤ 0.5% error in the condition of ≥ 30% of max. infusion distance
Setting Mode Rotary coded switch and membrane keypad
Display 128×64 graphic LCD
Power Supply AC100 -240V
Operation Condition Temperature: 5℃ – 40℃, Relative humidity: <80%
Dimensions 280×330×140 (mm)
Weight 5.3kg

 

thông số khác

 

Type Product Code Syringe Syringe ID (mm) Flow Rate (μl/min-ml/min)
LSP10-1B 0503461 10μl 0.50 0.001-0.0255
25μl 0.80 0.0025-0.0653
50μl 1.10 0.0048-0.1235
100μl 1.60 0.0101-0.2614
250μl 2.30 0.0208-0.5401
500μl 3.25 0.0415-1.0784
1ml 4.72 0.0875-2.2747
2ml 9.00 0.3181-8.2702
5ml 13.10 0.6739-17.522
10ml 16.60 1.0821-28.135

 

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ

KỸ SƯ KINH DOANH

NGUYỄN ĐÌNH HẢI  

090 127 1494

sales.viam@gmail.com

 

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Bơm nhu động – LSP10-1B – 10 Channels Syringe Pump”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top