Máy đo độ trắng WSB0, WSB1, WSB2
Hãng : CHNSpec
Xuất xứ : Trung Quốc

Giới thiệu
-
Máy đo độ trắng WSB-0/1/2 là công cụ hữu ích cho các ngành công nghiệp cần kiểm soát chất lượng màu sắc như giấy, nhựa, sơn, dệt may… Máy giúp đảm bảo sản phẩm có độ trắng đồng đều và đạt tiêu chuẩn.
Các điểm nổi bật của máy đo độ trắng WSB-0/1/2:
- Hiệu chuẩn tự động: Máy đo độ trắng Đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.
- Đo nhiều chỉ số độ trắng: Máy đo độ trắng Đáp ứng đa dạng nhu cầu đo.
- Kết quả đo nhanh: Máy đo độ trắng Chỉ mất 1.5 giây cho mỗi lần đo.
- Kết nối ứng dụng di động: Máy đo độ trắng Quản lý dữ liệu tiện lợi.
- Thiết kế nhỏ gọn: Dễ dàng mang theo.
Tiêu chuẩn
- ASTM, CIE, Ganz, Hunter, Tauble, Berger, AATCC, R457/ISO2470, GB/T17644
- R457/ISO2470
-
Tiêu chuẩn ASTM D4303-10(2022): Phương pháp thử nghiệm độ bền màu của chất màu được sử dụng trong vật liệu nghệ thuật
Tiêu chuẩn ASTM D4303-10(2022) cung cấp các phương pháp thử nghiệm để đánh giá độ bền màu của chất màu được sử dụng trong vật liệu nghệ thuật. Độ bền màu là khả năng của chất màu chống lại sự phai màu theo thời gian do tác động của ánh sáng. Tiêu chuẩn này rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của tác phẩm nghệ thuật.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
- Đánh giá độ bền màu: Xác định khả năng chống phai màu của chất màu khi tiếp xúc với ánh sáng.
- So sánh sản phẩm: So sánh độ bền màu của các loại chất màu khác nhau.
- Hỗ trợ lựa chọn vật liệu: Giúp nghệ sĩ lựa chọn vật liệu có độ bền màu phù hợp với mục đích sử dụng.
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
- Phương pháp thử nghiệm: Tiêu chuẩn mô tả các phương pháp thử nghiệm khác nhau, bao gồm cả thử nghiệm trong điều kiện ánh sáng tự nhiên và thử nghiệm gia tốc bằng đèn xenon.
- Chuẩn bị mẫu: Mẫu vật liệu nghệ thuật được chuẩn bị theo kích thước và hình dạng quy định.
- Thiết bị thử nghiệm: Tiêu chuẩn quy định các thiết bị cần thiết cho từng phương pháp thử nghiệm, bao gồm cả thiết bị tạo nguồn sáng và thiết bị đo màu.
- Đánh giá kết quả: Kết quả thử nghiệm được đánh giá bằng cách so sánh màu sắc của mẫu thử trước và sau khi phơi sáng.
Các yếu tố ảnh hưởng
- Loại chất màu: Mỗi loại chất màu có độ bền màu khác nhau.
- Nồng độ chất màu: Nồng độ chất màu càng cao, độ bền màu càng tốt.
- Loại vật liệu nền: Loại vật liệu nền có thể ảnh hưởng đến độ bền màu.
- Điều kiện môi trường: Nhiệt độ và độ ẩm cũng có thể ảnh hưởng đến độ bền màu.
Ứng dụng
- Sản xuất vật liệu nghệ thuật: Các nhà sản xuất sử dụng tiêu chuẩn này để kiểm tra và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nghệ thuật: Giúp nghệ sĩ lựa chọn vật liệu có độ bền màu phù hợp với tác phẩm của mình.
- Bảo tồn: Hỗ trợ các nhà bảo tồn đánh giá độ bền màu của các tác phẩm nghệ thuật.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu mã | WSB-0 (Không có màn hình) | WSB-1 (Có màn hình chuyên nghiệp) | WSB-2 (Có màn hình nâng cấp) |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc đo | 45/0 (Tuân theo GB/T 3978) | ||
| Chỉ số đo lường | Độ trắng xanh: R457/ISO2470 | 9 chỉ số độ trắng (ASTM, CIE, Ganz, Hunter, Tauble, Berger, AATCC, R457/ISO2470, GB/T17644) | |
| Nguồn sáng | LED (Nguồn sáng LED cân bằng phổ) | ||
| Đường kính khẩu độ đo | Đường kính 4mm | ||
| Độ phân giải | 0.1 | 0.01 | |
| Phạm vi đo | 0-200 | ||
| Độ trôi điểm 0 | <0.2/10 phút | <0.1/10 phút | |
| Độ trôi giá trị hiển thị | <0.3/3 phút | <0.1/3 phút | |
| Tính lặp lại của phép đo | <0.1 | ||
| Thời gian đo | 1.5 giây | ||
| Giao diện kết nối | USB, Bluetooth | ||
| Màn hình | Không có màn hình | Màn hình màu IPS (135*240, 1.14 inch) | |
| Pin | 460mAh, sạc đầy một lần có thể đo liên tục 7.000 lần | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung giản thể, Tiếng Anh | ||
| Hiệu chuẩn | Tự động hiệu chuẩn | ||
| Hỗ trợ phần mềm | Android, iOS, WeChat Mini Program, Windows | ||
| Trọng lượng | Khoảng 75g | ||
| Kích thước | Đường kính: 33mm, Chiều cao: 84mm | ||
| Có đổi bao bì không | Không đổi bao bì | ||
| Lưu trữ | Lưu trữ dữ liệu trên ứng dụng APP |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: namkt21@gmail.com




Reviews
There are no reviews yet.