Máy đo màu quang phổ DS-700D
Hãng : CHNSpec
Xuất xứ : Trung Quốc

Giới thiệu
-
Máy đo màu quang phổ DS-700D là công cụ lý tưởng cho các ứng dụng đo màu trong phòng thí nghiệm và sản xuất.
-
Với tính năng hiệu chuẩn tự động, giao diện Máy đo màu quang phổ DS-700D thân thiện và khả năng kết nối với nhiều thiết bị di động, Máy đo màu quang phổ DS-700D giúp người dùng dễ dàng đo màu và quản lý dữ liệu.
Các điểm nổi bật của máy đo màu quang phổ DS-700D:
- Hiệu chuẩn tự động thông minh: Đảm bảo độ chính xác và ổn định của kết quả đo.
- Nguồn sáng LED phổ rộng: Đáp ứng đa dạng các yêu cầu đo màu.
- 3 loại khẩu độ đo: Đo được nhiều loại mẫu khác nhau.
- Hỗ trợ nhiều nền tảng: Android, iOS, WeChat, Windows
- Lưu trữ dữ liệu mọi lúc mọi nơi: Tiện lợi cho người dùng.
Tiêu chuẩn
- Tuân thủ CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7
-
Tiêu Chuẩn Thực Hành ASTM D609-17(2022): Chuẩn Bị Các Tấm Thép Cán Lạnh Để Thử Nghiệm Sơn, Vecni, Lớp Phủ Chuyển Hóa và Các Sản Phẩm Phủ Liên Quan
Tiêu chuẩn ASTM D609-17(2022) cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách chuẩn bị các tấm thép cán lạnh để tiến hành các thử nghiệm liên quan đến sơn, vecni, lớp phủ chuyển hóa và các sản phẩm phủ khác. Việc chuẩn bị bề mặt thép một cách chính xác là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính và hiệu suất của lớp phủ, do đó, tiêu chuẩn này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết quả thử nghiệm.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
- Đảm bảo tính nhất quán: Đảm bảo rằng các mẫu thử nghiệm được chuẩn bị theo một quy trình thống nhất, giúp so sánh kết quả giữa các thử nghiệm khác nhau.
- Tối ưu hóa độ bám dính: Tạo ra một bề mặt thép sạch và nhám để lớp phủ bám dính tốt nhất.
- Loại bỏ các biến số: Loại bỏ các yếu tố ảnh hưởng không mong muốn đến kết quả thử nghiệm, chẳng hạn như dầu mỡ, bụi bẩn.
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
- Chọn loại thép: Chọn loại thép cán lạnh phù hợp với loại sơn và mục đích của thử nghiệm.
- Làm sạch bề mặt:
- Loại bỏ dầu mỡ và các chất bẩn: Sử dụng dung môi thích hợp để làm sạch bề mặt thép.
- Xử lý gỉ sét: Sử dụng các phương pháp cơ học hoặc hóa học để loại bỏ gỉ sét.
- Xử lý bề mặt:
- Mài nhám: Tạo ra độ nhám bề mặt để tăng độ bám dính của lớp phủ.
- Phốt phát: Tạo ra một lớp chuyển đổi trên bề mặt thép để cải thiện độ bám dính.
- Kiểm tra bề mặt:
- Kiểm tra bằng mắt thường: Quan sát bề mặt để đảm bảo không còn vết bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét.
- Kiểm tra bằng các phương pháp vật lý: Sử dụng các phương pháp như đo độ nhám để đánh giá chất lượng bề mặt.
- Điều kiện bảo quản: Bảo quản các tấm thép đã được chuẩn bị trong điều kiện khô ráo, tránh tiếp xúc với bụi bẩn và các chất ô nhiễm khác.
Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến
- Mài nhám: Sử dụng giấy nhám hoặc bàn chải sắt để loại bỏ gỉ sét và tạo độ nhám. (Hình ảnh: Mài nhám bề mặt thép)
- Phốt phát: Ngâm thép trong dung dịch axit photphoric để tạo ra một lớp phosphat trên bề mặt.
- Xử lý cát: Sử dụng các hạt mài mòn để làm sạch và tạo độ nhám cho bề mặt.
Ứng dụng
- Ngành sơn: Chuẩn bị mẫu thử để đánh giá hiệu suất của các loại sơn và lớp phủ mới.
- Ngành ô tô: Chuẩn bị bề mặt thép trước khi sơn ô tô.
- Ngành xây dựng: Chuẩn bị bề mặt thép trước khi sơn các cấu kiện thép.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Mẫu máy | DS-700D |
| Hình học đo | d/8, SCI+SCE |
| Cảm biến | Cảm biến CMOS quang kép độ chính xác cao |
| Phương pháp quang phổ | Quang phổ cách tử |
| Đường kính quả cầu tích hợp | Φ40mm |
| Dải bước sóng | 400-700nm |
| Khoảng bước sóng | 10nm |
| Dải đo phản xạ | 0-200%, độ phân giải 0.01% |
| Nguồn sáng | Đèn LED (phổ rộng cân bằng) + UV |
| Thời gian đo | Khoảng 1.5 giây |
| Vùng chiếu sáng / Khẩu độ đo | 3 khẩu độ đo (MAV: Φ8mm/Φ11mm; SAV: Φ4mm/Φ6mm; MINI: Φ13mm) |
| Độ lặp lại | ΔE*ab ≤ 0.025 |
| Độ tương đồng giữa các thiết bị | ΔE*ab ≤ 0.25 |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh và Tiếng Trung |
| Độ phân giải hiển thị | 0.01 |
| Góc quan sát | 2°, 10° |
| Hệ số chiếu sáng | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CWF, U30, D65-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-H1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2 |
| Không gian màu và chỉ số đo | Phản xạ, CIE-Lab, CIE-LCh, HunterLab, CIE-Luv, XYZ, Yxy, RGB |
| Chỉ số đo màu | Độ chênh lệch màu (ΔEab, ΔEcmc, ΔE94, ΔE2000), W (ASTM E313-00, ASTM E313-73), YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Độ đen (My,dM*), Độ bền màu, Tỉ trọng màu (ASTM E313-00), CMYK (A,T,E,M), Milm, Munsell, Độ bền màu |
| Lưu trữ | Lưu trữ qua ứng dụng di động |
| Giao diện | USB, Bluetooth |
| Pin | Sạc lại, 8000 lần kiểm tra liên tục, 3.7V/3000mAh |
| Camera quan sát vùng đo | Có |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn tự động thông minh |
| Hệ điều hành | Android, iOS, Windows |
| Mức độ đo lường | Cấp độ phòng thí nghiệm |
| Tiêu chuẩn | Tuân thủ CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7 |
| Màn hình | Màn hình IPS Full Color, 3.5 inch |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 10 năm, 3 triệu lần kiểm tra |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: namkt21@gmail.com




Reviews
There are no reviews yet.