Máy siêu quang phổ vi mô dòng FigSpec
Hãng : CHNSpec
Xuất xứ : Trung Quốc

Giới thiệu
-
Máy siêu quang phổ vi mô FigSpec® Series là giải pháp linh hoạt và hiệu quả cho các ứng dụng đòi hỏi phân tích hình ảnh ở cấp độ vi mô. Máy siêu quang phổ vi mô giúp người dùng thu thập dữ liệu quang phổ chi tiết của mẫu vật, từ đó hỗ trợ cho các nghiên cứu khoa học, kiểm soát chất lượng và nhiều lĩnh vực khác.
Các điểm nổi bật của Máy siêu quang phổ vi mô FigSpec® Series:
- Kết hợp kính hiển vi và quang phổ: Máy siêu quang phổ vi mô Đa chức năng, linh hoạt.
- Độ phân giải quang phổ cao: Máy siêu quang phổ vi mô Cung cấp dữ liệu chi tiết.
- Tốc độ thu thập dữ liệu nhanh: Máy siêu quang phổ vi mô Nâng cao hiệu quả làm việc.
- Thiết kế nhỏ gọn: Máy siêu quang phổ vi mô Dễ dàng di chuyển và sử dụng.
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm ASTM G13/G13M-21: Đánh Giá Khả Năng Chịu Va Đập Của Lớp Phủ Ống Dẫn (Thử Nghiệm Rơi Đá)
-
Tiêu chuẩn ASTM D2364-15(2021) cung cấp các phương pháp thử nghiệm để phân tích hydroxyethylcellulose (HEC). Phương pháp này giúp xác định các đặc tính khác nhau của hydroxyethylcellulose, từ đó đánh giá chất lượng và độ tinh khiết của nó.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
- Phân tích hydroxyethylcellulose: Xác định các đặc tính khác nhau của hydroxyethylcellulose.
- Đánh giá chất lượng: Đánh giá chất lượng và độ tinh khiết của hydroxyethylcellulose.
- Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo chất lượng của hydroxyethylcellulose đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
- Nguyên tắc thử nghiệm: Các phương pháp thử nghiệm bao gồm các kỹ thuật khác nhau để xác định độ ẩm, tro, độ nhớt và các đặc tính khác của hydroxyethylcellulose.
- Thiết bị thử nghiệm:
- Cân phân tích
- Lò sấy
- Lò nung
- Nhớt kế
- Thiết bị chuẩn độ
- Chuẩn bị mẫu: Mẫu hydroxyethylcellulose được chuẩn bị theo quy trình quy định để đảm bảo tính đồng nhất và chính xác.
- Quy trình thử nghiệm:
- Xác định độ ẩm.
- Xác định tro sulfat hóa.
- Xác định độ nhớt.
- Xác định hàm lượng natri clorua.
- Xác định pH.
- Báo cáo kết quả: Báo cáo kết quả phân tích, bao gồm cả các đặc tính khác nhau và độ tinh khiết của hydroxyethylcellulose.
Các yếu tố ảnh hưởng
- Độ tinh khiết của thuốc thử: Độ tinh khiết của thuốc thử ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.
- Kỹ thuật phân tích: Kỹ thuật phân tích không đúng cách có thể ảnh hưởng đến kết quả.
- Điều kiện môi trường: Điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Ứng dụng
- Công nghiệp xây dựng: Kiểm tra chất lượng của hydroxyethylcellulose được sử dụng làm chất làm đặc trong vữa và xi măng.
- Công nghiệp sơn và lớp phủ: Kiểm tra chất lượng của hydroxyethylcellulose được sử dụng làm chất làm đặc và chất ổn định trong sơn và lớp phủ.
- Công nghiệp dược phẩm: Kiểm tra chất lượng của hydroxyethylcellulose được sử dụng làm chất làm đặc và chất kết dính trong thuốc.
- Công nghiệp thực phẩm: Kiểm tra chất lượng của hydroxyethylcellulose được sử dụng làm chất làm đặc và chất ổn định trong thực phẩm.
- Phòng thí nghiệm: Sử dụng trong các nghiên cứu và phân tích về hydroxyethylcellulose.
Lưu ý
- An toàn: Cần tuân thủ các quy định về an toàn khi làm việc với hóa chất và thiết bị.
- Độ chính xác: Kết quả thử nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, cần thực hiện cẩn thận và tuân thủ đúng quy trình.
Ưu điểm của phương pháp
- Độ chính xác cao: Các phương pháp thử nghiệm cung cấp kết quả chính xác và đáng tin cậy.
- Áp dụng rộng rãi: Tiêu chuẩn này có thể áp dụng cho nhiều loại hydroxyethylcellulose khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | FS-20 | FS-22 | FS-23 |
|---|---|---|---|
| Phương pháp chiếu sáng | Chiếu sáng thụ động (không có nguồn sáng) | Chiếu sáng thụ động (không có nguồn sáng) | Chiếu sáng thụ động (không có nguồn sáng) |
| Phương pháp quang phổ | Cách tử | Cách tử | Cách tử |
| Dải quang phổ | 400-1000nm | 400-1000nm | 400-1000nm |
| Dải phổ | 300 | 300 | 300 |
| Độ phân giải quang phổ | 2.5nm | 2.5nm | 2.5nm |
| Độ rộng khe | 25µm | 25µm | 25µm |
| Số điểm ảnh thô của cảm biến | 1920*1200 | 1920*1200 | 1920*1200 |
| Kích thước mục tiêu cảm biến | 11.3mm*7.1mm | 11.3mm*7.1mm | 11.3mm*7.1mm |
| Tốc độ chụp ảnh | 60s(x1), 30s(x2), 15s(x4) | 20s(x1), 10s(x2), 5s(x4) | 48s(x1), 24s(x2), 12s(x4) |
| Cảm biến | CMOS | CMOS | CMOS |
| Trường nhìn (FOV) | 25.4° (f=25mm) | 25.4° (f=25mm) | 12.8° (f=50mm) |
| Trường nhìn tức thời | 1.0mrad (f=25mm lens) | 1.0mrad (f=25mm lens) | 0.5mrad (f=50mm lens) |
| Phạm vi quét | > 30° | > 30° | > 32° |
| Độ phân giải hình ảnh | 1920*2400 | 1920*2400 | 1920*6000 |
| Độ sâu bit đầu ra camera | 12 bits | 12 bits | 12 bits |
| Vùng quan tâm (ROI) | Hỗ trợ một vùng duy nhất | Hỗ trợ nhiều vùng | Hỗ trợ nhiều vùng |
| Giao diện | GIGE (Mạng Gigabit) | USB 3.0 | USB 3.0 |
| Phương pháp lấy nét | Lấy nét thủ công | Lấy nét thủ công | Lấy nét tự động |
| Kích thước tổng thể | 263178120mm | 263178120mm | 263178120mm |
| Tổng trọng lượng | Dưới 4.5KG | Dưới 4.5KG | Dưới 4.5KG |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: namkt21@gmail.com




Reviews
There are no reviews yet.