Code : 1903
Xuất xứ: Trung Quốc
Thước đo độ mịn – Hãng BEVS
ASTM D 333
- là một tiêu chuẩn do Tổ chức kiểm định và tiêu chuẩn hóa Mỹ (ASTM International) thiết lập để xác định độ mịn của sơn và các hệ thống phủ bằng cách đo kích thước hạt.
- Tiêu chuẩn này thường được áp dụng trong ngành công nghiệp sơn và mực in, nhằm đảm bảo rằng các sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng tối ưu.
Các điểm chính về ASTM D 333
- Mục đích: ASTM D 333 được thiết lập để cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn hóa để đo lường độ mịn của các sản phẩm sơn, giúp đánh giá khả năng che phủ và độ bóng của lớp sơn.
- Phương pháp: Phương pháp này thường bao gồm việc sử dụng thiết bị đo độ mịn chuyên dụng, như thước đo độ mịn kiểu thả hoặc thước đo độ bóng. Kết quả đo cho phép các nhà sản xuất đánh giá kích thước và độ phân bố của các hạt trong sơn.
- Ý nghĩa của độ mịn: Độ mịn cao đóng vai trò quan trọng trong chất lượng lớp sơn, ảnh hưởng đến khả năng che phủ, độ bền, độ bóng và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Ứng dụng
- Tiêu chuẩn ASTM D 333 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sơn, mực in và sản phẩm phủ khác, giúp đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng được tiêu chuẩn chất lượng và thị trường yêu cầu.
ASTM D 1210
- là tiêu chuẩn do Tổ chức ASTM International thiết lập để xác định độ mịn (hay còn gọi là kích thước hạt) của sơn và các hệ thống phủ bằng cách đo độ lớn hạt trong mẫu.
- Tiêu chuẩn này rất quan trọng trong ngành công nghiệp sơn và mực in, vì độ mịn có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu suất của lớp sơn.
Các điểm chính về ASTM D 1210
- Mục đích: ASTM D 1210 nhằm cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn để đo kích thước hạt trong sơn, giúp đánh giá khả năng che phủ, độ bóng và độ bền của lớp sơn.
- Phương pháp: Phương pháp này thường sử dụng thiết bị đo độ mịn như thước đo độ mịn (micrometer gauge) để đánh giá kích thước hạt. Kỹ thuật này giúp xác định tối đa kích thước của các hạt mà không thể qua được màng lọc có kích thước xác định, từ đó phản ánh độ mịn của sản phẩm.
- Ý nghĩa của độ mịn: Độ mịn của sơn ảnh hưởng đến các đặc tính như khả năng che phủ, độ bóng và vẻ ngoài của lớp sơn. Độ mịn cao thường dẫn đến bề mặt mịn màng hơn và chất lượng tổng thể tốt hơn.
Ứng dụng
- Tiêu chuẩn ASTM D 1210 được áp dụng trong sản xuất sơn, mực in và các hệ thống phủ khác, giúp các nhà sản xuất đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết.
Hướng dẫn sử dụng thước đo độ mịn
- Bước 1: Vệ sinh sạch sẽ thước đo độ mịn
- Bước 2: Nhỏ mẫu lên trên bề mặt của rãnh đo
- Bước 3: Đặt tấm kéo lên trên lớp sơn được phủ
- Bước 4: Kéo mạnh thước đo độ mịn và kiểm tra độ khuyết tật của sơn
Lĩnh vực áp dụng
- Sơn, nhựa, pigment, printing ink, paper, ceramic, pharmaceutical, food and many other industries.
- Vật liệu: Thép không gỉ
Thông tin đặt hàng
| Item | Order No. | Effective Groove Size (L×W) (mm) |
Measurement Range(μm) |
Dimension (mm) |
Division Value |
Unit | Number of Grooves |
| Single- Channel Grind Gauge |
1903/25 | 140×12.5 | 0-25 | 175×65×13 | 2.5 | μm | 1 |
| 1903/50 | 140×12.5 | 0-50 | 175×65×13 | 5 | μm | 1 | |
| 1903/100 | 140×12.5 | 0-100 | 175×65×13 | 10 | μm | 1 | |
| Double- Channel Grind Gauge |
1908/25 | 140×12.5 | 0-25 | 175×65×13 | 2.5 | H &μm | 2 |
| 1908/50 | 140×12.5 | 0-50 | 175×65×13 | 5 | H &μm | 2 | |
| 1908/100 | 140×12.5 | 0-100 | 175×65×13 | 10 | H &μm | 2 | |
| Wide Single Channel Grind Gauge |
1906/25 | 140×37 | 0-25 | 175×65×13 | 2.5 | H &μm | 1 |
| 1906/50 | 140×37 | 0-50 | 175×65×13 | 5 | H &μm | 1 | |
| 1906/100 | 140×37 | 0-100 | 175×65×13 | 10 | H &μm | 1 | |
| Triple- Channel Grind Gauge |
1905 | 140×12.5 | 0-25/50/100 | 175×85×13 | 2.5/5/10 | μm | 3 |
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com


Reviews
There are no reviews yet.