Bơm nhu động – TJ-3A – Single Channel Syringe Pump
Model: TJ-3A
Hãng: Longer Pump
Xuất xứ: Trung Quốc
Các ứng dụng:
- Đối với định lượng chất lỏng có độ chính xác cao, đặc biệt là ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
Hướng dẫn sản phẩm:
- Máy bơm này là máy bơm ống tiêm một kênh có chế độ truyền/rút.
- Các thông số kỹ thuật ống tiêm được chấp nhận là từ 10 µL đến 140 mL.
- Thích hợp cho việc truyền chất lỏng có độ chính xác cao và tốc độ dòng chảy nhỏ.
Các chức năng và tính năng chính
– Ống tiêm do người dùng xác định: Lưu trữ 4 đường kính trong của ống tiêm do người dùng xác định
– Đầu ra lực tuyến tính: > 90 N
– Sử dụng bàn phím màng, dễ vận hành
– Chức năng bộ nhớ: Tự động lưu các thông số đang chạy
– Ngõ ra tín hiệu: Ngõ ra Start/Stop, ngõ ra cw/ccw (Open Collector)
– Hiệu chuẩn: Thu được âm lượng chính xác thông qua hiệu chuẩn
– Chuyển tiếp nhanh & đảo ngược nhanh: Truyền hoặc rút tối đa. tốc độ (158,8 mm/phút)
Thông số kỹ thuật
– Tối đa. Khoảng cách truyền: 90 mm
– Ống tiêm mẫu được chấp nhận: 5 µL – 60 mL
– Tốc độ tuyến tính: 7,9 µm/phút – 79,4 mm/phút
– Điều chỉnh độ phân giải: 7,9 µL/phút
– Độ phân giải khoảng cách: 0,165 µm
– Lực tuyến tính: > 90 N
– Chế độ cài đặt: Bàn phím màng và công tắc mã hóa quay
– Control Accuracy: < +/- 0.5% trong điều kiện 30% hành trình đầy đủ
– Màn hình: LCD đồ họa 128×64
– Giao diện điều khiển bên ngoài: Điều khiển Start/Stop, điều khiển tiến nhanh, điều khiển lùi nhanh
– Giao diện truyền thông: RS485
– Nguồn điện: AC 100 V – 240 V hoặc DC12V
– Công suất tiêu thụ: < 10W
– Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ 0 đến 40°C; độ ẩm tương đối <80%
– Kích thước điều khiển (Dài x Rộng x Cao): 170 x 108 x 70 (mm)
– Trọng lượng bộ điều khiển: 0.8 Kg
– Kích thước bộ truyền động (L x W x H): 245 x 100x 95 (mm)
– Khối lượng ổ đĩa: 1.3 Kg
thông số khác
| Controller Type (Product Code) |
Drive Unit (Product Code) |
Syringe (ml) | Syringe ID (mm) | Flow Rate (μl/min-ml/min) |
| TJ-3A (0503121) | W0109-1B (0503021) | 1 | 4.72 | 0.139-1.39 |
| 2 | 9.00 | 0.505-5.05 | ||
| 5 | 13.10 | 1.07-10.7 | ||
| 10 | 16.60 | 1.718-17.18 | ||
| 20 | 19.00 | 2.251-22.51 | ||
| 30 | 23.00 | 3.298-32.98 | ||
| 60 | 29.14 | 5.295-52.95 |
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com




Reviews
There are no reviews yet.