Máy đo độ bóng CS-300, CS-380, CS-300S
Model: CS-300, CS-380, CS-300S

Giới thiệu
-
Máy đo độ bóng CS-300 series là công cụ hữu ích cho các ngành công nghiệp cần kiểm soát chất lượng bề mặt sản phẩm. Máy giúp người dùng dễ dàng đo độ bóng và đảm bảo tính đồng đều của sản phẩm. Với thiết kế nhỏ gọn và dễ sử dụng, máy đo độ bóng CS-300 series là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng trong công nghiệp.
Các điểm nổi bật của máy đo độ bóng CS-300 series:
- Thiết kế hiện đại, dễ sử dụng: Cầm nắm thoải mái, phù hợp với lòng bàn tay.
- Pin dung lượng lớn: Đo liên tục nhiều lần mà không cần sạc.
- Độ chính xác cao: Đảm bảo kết quả đo chính xác.
- Đa dạng model: Đáp ứng nhu cầu đo đa dạng.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tiêu chuẩn
- Tuân theo tiêu chuẩn JJG 696-2002 của máy đo độ bóng hạng nhất
-
Tiêu chuẩn ASTM D1343-95(2019) cung cấp phương pháp thử nghiệm để xác định độ nhớt của các dẫn xuất cellulose bằng phương pháp rơi bi. Phương pháp này giúp xác định độ nhớt của dung dịch dẫn xuất cellulose, từ đó đánh giá chất lượng và đặc tính lưu biến của chúng.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
- Định lượng độ nhớt: Xác định độ nhớt của dung dịch dẫn xuất cellulose bằng phương pháp rơi bi.
- Đánh giá chất lượng: Đánh giá chất lượng của dẫn xuất cellulose dựa trên độ nhớt của dung dịch.
- Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo chất lượng của dẫn xuất cellulose đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
- Nguyên tắc thử nghiệm: Phương pháp này dựa trên việc đo thời gian rơi của một viên bi kim loại qua dung dịch dẫn xuất cellulose trong một ống nhớt kế ở nhiệt độ quy định. Độ nhớt được tính toán dựa trên thời gian rơi của viên bi.
- Thiết bị thử nghiệm:
- Ống nhớt kế rơi bi
- Bể điều nhiệt
- Viên bi kim loại
- Đồng hồ bấm giờ
- Cân phân tích
- Dung môi
- Chuẩn bị mẫu: Mẫu dẫn xuất cellulose được hòa tan trong dung môi phù hợp để tạo thành dung dịch có nồng độ nhất định.
- Quy trình thử nghiệm:
- Cài đặt nhiệt độ của bể điều nhiệt theo yêu cầu.
- Đổ dung dịch dẫn xuất cellulose vào ống nhớt kế.
- Thả viên bi kim loại vào dung dịch và đo thời gian rơi của viên bi qua một khoảng cách xác định.
- Lặp lại phép đo ít nhất ba lần.
- Tính toán độ nhớt dựa trên thời gian rơi trung bình của viên bi.
- Báo cáo kết quả: Báo cáo kết quả độ nhớt của dung dịch dẫn xuất cellulose.
Các yếu tố ảnh hưởng
- Loại dung môi: Loại dung môi ảnh hưởng đến độ hòa tan và độ nhớt của dẫn xuất cellulose.
- Nồng độ dung dịch: Nồng độ dung dịch ảnh hưởng đến độ nhớt đo được.
- Nhiệt độ thử nghiệm: Nhiệt độ thử nghiệm ảnh hưởng đến độ nhớt của dung dịch.
- Kích thước và khối lượng viên bi: Kích thước và khối lượng viên bi ảnh hưởng đến thời gian rơi.
- Độ đồng nhất của mẫu: Mẫu không đồng nhất có thể dẫn đến kết quả không chính xác.
Ứng dụng
- Công nghiệp sơn và lớp phủ: Kiểm tra độ nhớt của dẫn xuất cellulose được sử dụng làm chất làm đặc trong sơn và lớp phủ.
- Công nghiệp mực in: Kiểm tra độ nhớt của dẫn xuất cellulose được sử dụng làm chất làm đặc trong mực in.
- Công nghiệp dược phẩm: Kiểm tra độ nhớt của dẫn xuất cellulose được sử dụng làm chất làm đặc và chất kết dính trong thuốc.
- Công nghiệp thực phẩm: Kiểm tra độ nhớt của dẫn xuất cellulose được sử dụng làm chất làm đặc và chất ổn định trong thực phẩm.
- Phòng thí nghiệm: Sử dụng trong các nghiên cứu và phân tích về dẫn xuất cellulose.
Thông số kỹ thuật
| Loại | CS-380 | CS-300 | CS-300S |
|---|---|---|---|
| Góc đo | 20°, 60°, 85° | 60° | 60° |
| Vùng chiếu sáng (mm) | 20°: 10×10
60°: 9×15 85°: 5×38 |
60°: 9×15 | 60°: 2×3 |
| Phạm vi đo | 20°: 0-2000GU
60°: 0-1000GU 85°: 0-160GU |
60°: 0-1000GU | 60°: 0-600GU |
| Độ ổn định | 0-100: ±0.1GU; >100: ±1GU | 0-100: ±0.1GU; >100: ±1GU | 0-100: ±0.1GU; >100: ±1GU |
| Độ lặp lại | 0-100GU: 0.2GU
100-2000GU: 0.2%GU |
0-100GU: 0.2GU
100-2000GU: 0.2%GU |
0-100GU: 0.2GU
100-600GU: 0.2%GU |
| Chế độ đo | Chế độ đơn giản và thống kê | Chế độ đơn giản và thống kê | Chế độ đơn giản và thống kê |
| Độ chính xác | Tuân theo tiêu chuẩn JJG 696-2002 của máy đo độ bóng hạng nhất | Tuân theo tiêu chuẩn JJG 696-2002 của máy đo độ bóng hạng nhất | Tuân theo tiêu chuẩn JJG 696-2002 của máy đo độ bóng hạng nhất |
| Thời gian đo | Dưới 1 giây | Dưới 1 giây | Dưới 1 giây |
| Bộ nhớ dữ liệu | 100 mẫu mục tiêu; 10.000 mẫu đo | 100 mẫu mục tiêu; 10.000 mẫu đo | 100 mẫu mục tiêu; 10.000 mẫu đo |
| Kích thước (mm) | 165 × 51 × 77 (D × R × C) | 165 × 51 × 77 (D × R × C) | 165 × 51 × 77 (D × R × C) |
| Trọng lượng | Khoảng 400g | Khoảng 400g | Khoảng 400g |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung và Tiếng Anh | Tiếng Trung và Tiếng Anh | Tiếng Trung và Tiếng Anh |
| Pin | Pin lithium 3000mAh | Pin lithium 3000mAh | Pin lithium 3000mAh |
| Giao diện | USB, Bluetooth (tùy chọn) | USB, Bluetooth (tùy chọn) | USB, Bluetooth (tùy chọn) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-40℃ | 0-40℃ | 0-40℃ |
| Độ ẩm hoạt động | <85%, không ngưng tụ | <85%, không ngưng tụ | <85%, không ngưng tụ |
| Phụ kiện | Bộ sạc 5V/2A, cáp USB, sách hướng dẫn, phần mềm CD PC, gạch hiệu chuẩn, giấy chứng nhận kiểm định | Bộ sạc 5V/2A, cáp USB, sách hướng dẫn, phần mềm CD PC, gạch hiệu chuẩn | Bộ sạc 5V/2A, cáp USB, sách hướng dẫn, phần mềm CD PC, gạch hiệu chuẩn |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: namkt21@gmail.com




Reviews
There are no reviews yet.