Cốc đo độ nhớt
Code : 0140-0115

Giới thiệu
- Độ nhớt sơn (Độ đậm đặc sơn) ảnh hưởng lớn đến chất lượng sơn và quy trình sản xuất.
- Chúng ta phải duy trì độ nhớt phù hợp theo loại sơn. Chúng ta nên kiểm soát độ nhớt sơn khoa học hơn với cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt sơn), chứ không phải chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm ASTM D7835/D7835M-23: Xác Định Khả Năng Chịu Dung Môi Của Lớp Phủ Hữu Cơ Bằng Máy Chà Cơ
Tiêu chuẩn ASTM D7835/D7835M-23 cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá khả năng chịu đựng của một lớp phủ hữu cơ khi tiếp xúc với dung môi, thông qua việc sử dụng một máy chà cơ học. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá độ bền của lớp sơn, vecni và các lớp phủ bảo vệ khác khi tiếp xúc với các chất lỏng có thể gây hại.
Mục tiêu của tiêu chuẩn
- Đánh giá chất lượng: Đánh giá khả năng chống lại sự tấn công của dung môi của lớp phủ.
- Kiểm soát chất lượng: Giúp kiểm soát quá trình sản xuất lớp phủ, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu.
- So sánh sản phẩm: So sánh khả năng chịu dung môi của các loại lớp phủ khác nhau.
Nguyên tắc
Một miếng vải thấm dung môi được gắn vào một đầu của máy chà cơ học. Miếng vải này sẽ được chà xát lên bề mặt lớp phủ với một áp lực và tốc độ nhất định. Sau một khoảng thời gian xác định, bề mặt lớp phủ sẽ được kiểm tra các dấu hiệu hư hỏng như bong tróc, mờ, hoặc thay đổi màu sắc.
Thiết bị và vật liệu
- Máy chà cơ học: Thiết bị này có thể điều chỉnh được áp lực, tốc độ chà xát và thời gian thử nghiệm.
- Mẫu thử: Các tấm vật liệu đã được phủ lớp sơn cần thử nghiệm.
- Dung môi: Dung môi được sử dụng để đánh giá khả năng chịu dung môi của lớp phủ.
- Miếng vải: Miếng vải cotton hoặc các loại vải khác có khả năng hấp thụ dung môi.
Thủ tục
- Chuẩn bị mẫu: Chuẩn bị các mẫu thử có kích thước và hình dạng tiêu chuẩn.
- Điều kiện thử nghiệm: Chọn loại dung môi, áp lực chà xát, tốc độ chà xát và thời gian thử nghiệm phù hợp.
- Thử nghiệm: Đặt miếng vải thấm dung môi vào máy chà và tiến hành chà xát lên bề mặt lớp phủ.
- Kiểm tra: Sau khi kết thúc quá trình thử nghiệm, kiểm tra các dấu hiệu hư hỏng trên bề mặt lớp phủ.
Đánh giá kết quả
- Bong tróc: Quan sát sự xuất hiện và kích thước của các vết bong tróc.
- Mờ: Đánh giá mức độ mờ của lớp phủ.
- Thay đổi màu sắc: Quan sát sự thay đổi màu sắc của lớp phủ.
- Mất độ bóng: Đo độ bóng của lớp phủ sau khi thử nghiệm.
Ý nghĩa của tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn D7835 cung cấp một phương pháp khách quan để đánh giá khả năng chịu đựng của lớp phủ khi tiếp xúc với dung môi, giúp đảm bảo rằng lớp phủ có thể chịu được các điều kiện sử dụng thực tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm
- Loại dung môi: Tính chất hóa học của dung môi (cực tính, phân tử lượng) ảnh hưởng đến khả năng hòa tan lớp phủ.
- Áp lực chà xát: Áp lực chà xát càng lớn thì khả năng gây hư hỏng lớp phủ càng cao.
- Tốc độ chà xát: Tốc độ chà xát càng nhanh thì thời gian tiếp xúc của dung môi với lớp phủ càng ngắn.
- Thời gian thử nghiệm: Thời gian thử nghiệm càng dài thì mức độ hư hỏng của lớp phủ càng rõ rệt.
Thông số kỹ thuật
- Volume of Cup:100ml±1ml
- Body is made of anodized aluminum
- Stainless steel orifice, interior polished
- Ordering Information:
| Cat. No. | Description | Standard | Certificate | Range in Centistokes | Efflux Time | Orifice Diameter | ||||||
| 0140 | DIN Flow Cup 2 – 8 mm** | DIN 53211* | No | see 0152to 0158 | interchangeableorifices | |||||||
| 0115 | DIN Flow Cup, 4 mm | DIN 53211* | Yes | 100 – 500 | 20 – 110 | 4 mm |
Hướng dẫn sử dụng
- Chúng ta tiến hành đặt cốc đo độ nhớt lên giá đỡ và sử dụng ống thăng bằng điều chỉnh vít thăng bằng sao cho mép trên phễu nằm ở mặt phẳng ngang. Bịt lỗ phễu bằng ngón tay, rót từ từ mẫu vào cốc đo độ nhớt để tránh tạo bọt khí sao cho mẫu chảy tràn qua mép cốc một ít.
- Sau đó chúng ta dùng tấm kính hay đũa gạt qua mép phễu sao cho chiều cao của mẫu bằng đỉnh mép cốc đo độ nhớt. Tiếp theo quý khách buông ngón tay khỏi lỗ đồng thời bắt đầu tính thời gian cho đến khi dòng chảy của mẫu chảy đứt. chúng ta ghi lại thời gian này chính xác.
- Khi thực hiện xong chúng ta tiến hành vệ sinh cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt) và trước khisản phẩm kiểm tra bắt đầu khô, bằng dung môi phù hợp.
Chú ý: không được sử dụng các dụng cụ vệ sinh bằng kim loại.
Trong trường hợp lỗ cốc đo độ nhớt (lỗ phễu) bị bẩn do các chất lắng đã khô, chúng phải được làm mềm bằng dung môi mạnh và vệ sinh bằng vải mềm đẩy qua lại lỗ cốc đo.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.